flying gecko

flying gecko

A flying gecko glides from one tree branch to another.

Định nghĩa

Danh từ: - Thạch sùng bay: "flying gecko" một loài thạch sùng (bò sát nhỏ thuộc họ Gekkonidae) các màng da mở rộng dọc theo hai bên thân, chân đuôi. Những màng này giúp có thể lướt đi những quãng ngắn trong không khí, tương tự như khả năng bay lượn của sóc bay.

dụ sử dụng
  • (Con thạch sùng bay sử dụng các màng da của để lướt từ cây này sang cây khác.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu thạch sùng bay để hiểu cách điều khiển các chuyển động lướt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a flying gecko": quan sát hoặc phát hiện một con thạch sùng bay trong tự nhiên.

    • It is rare to spot a flying gecko in the wild due to its excellent camouflage. (Rất hiếm khi phát hiện một con thạch sùng bay trong tự nhiên khả năng ngụy trang tuyệt vời của .)
  • "the flying gecko's membranous expansions": các màng mở rộng của thạch sùng bay, một đặc điểm sinh học độc đáo.

    • The flying gecko's membranous expansions are not true wings but allow it to glide effectively. (Các màng mở rộng của thạch sùng bay không phải cánh thực sự nhưng cho phép lướt đi hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Gecko (n): thạch sùng, một loài bò sát nhỏ thuộc họ Gekkonidae.

    • The common gecko can climb walls using its sticky toe pads. (Con thạch sùng thông thường có thể leo tường bằng các miếng đệm ngón chân dính của .)
  • Gliding gecko (n): một thuật ngữ khác để chỉ thạch sùng khả năng lướt đi, tương tự "flying gecko".

    • The gliding gecko is often found in the rainforests of Southeast Asia. (Thạch sùng lướt thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Parachuting gecko: thạch sùng nhảy dù, một tên gọi khác nhấn mạnh khả năng lướt đi.
  • Gliding lizard: thằn lằn lướt, mặc dù thuật ngữ này thường dùng cho các loài khác, nhưng đôi khi được áp dụng cho thạch sùng bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide off: lướt đi khỏi một vị trí.

    • The flying gecko glides off the branch when threatened. (Con thạch sùng bay lướt khỏi cành cây khi bị đe dọa.)
  • Land on: đáp xuống một bề mặt.

    • The flying gecko lands on a tree trunk after a short glide. (Con thạch sùng bay đáp xuống thân cây sau một quãng lướt ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a flying start: khởi đầu thuận lợi (không liên quan trực tiếp đến thạch sùng bay, nhưng dùng từ "flying" để ám chỉ sự nhanh chóng).
    • The project had a flying start thanks to the team's preparation. (Dự án một khởi đầu thuận lợi nhờ sự chuẩn bị của nhóm.)